Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Những con số
📅 ngày, ngày tháng
day / date
· A1 · 33 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
📆 các thứ trong tuần
· days of the week
monday
/ˈmʌndiː/
thứ Hai
tuesday
/ˈtuːzdiː/
thứ Ba
wednesday
/ˈwɛnzdiː/
thứ Tư
thursday
/ˈθɝzˌdeɪ/
thứ Năm
friday
/ˈfraɪdiː/
thứ Sáu
saturday
/ˈsætɚdiː/
thứ Bảy
sunday
/ˈsʌnˌdiː/
chủ nhật
weekend
/ˈwiːˌkɛnd/
cuối tuần
🌱 nửa đầu năm
· the first half of the year
january
/ˈdʒænjuːˌɛriː/
tháng Một
february
/ˈfɛbjəˌwɛriː/
tháng Hai
march
/mɑrtʃ/
tháng Ba; diễu hành
april
/ˈeɪprəl/
tháng Tư
may
/meɪ/
có thể; tháng Năm
june
/dʒuːn/
tháng Sáu
🍁 nửa cuối năm
· the second half of the year
july
/ˌdʒuːˈlaɪ/
tháng Bảy
august
/ˈɑɡəst/
tháng Tám
september
/sɛpˈtɛmbɚ/
tháng Chín
october
/ɑkˈtoʊbɚ/
tháng Mười
november
/noʊˈvɛmbɚ/
tháng Mười Một
december
/dɪˈsɛmbɚ/
tháng Mười Hai
🍃 bốn mùa
· seasons
spring
/sprɪŋ/
mùa xuân; lò xo
summer
/ˈsʌmɚ/
mùa hè
fall
/fɔl/
ngã; rơi; mùa thu
winter
/ˈwɪntɚ/
mùa đông
season
/ˈsiːzən/
nêm (gia vị)
📅 nói về ngày tháng
· talking about dates
date
/deɪt/
ngày tháng; buổi hẹn hò
today
/təˈdeɪ/
hôm nay
tomorrow
/təˈmɑˌroʊ/
ngày mai
yesterday
/ˈjɛstɚˌdeɪ/
hôm qua
calendar
/ˈkæləndɚ/
cuốn lịch
weekday
/ˈwiːkˌdeɪ/
ngày thường, không phải cuối tuần
anniversary
/ˌænəˈvɝsɚiː/
lễ kỷ niệm
leap year
năm nhuận