Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

📅 ngày, ngày tháng

day / date · A1 · 33 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

📆 các thứ trong tuần · days of the week

🌱 nửa đầu năm · the first half of the year

🍁 nửa cuối năm · the second half of the year

🍃 bốn mùa · seasons

📅 nói về ngày tháng · talking about dates