Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🧾 gọi đồ uống

ordering drinks · A2 · 31 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

📏 cỡ ly · sizes

🧊 đá và đường · ice and sugar

🛎️ ở quầy · at the counter

🛍️ tại chỗ hay mang đi · for here or to go

💳 thanh toán · paying