Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Uống
🧾 gọi đồ uống
ordering drinks
· A2 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
📏 cỡ ly
· sizes
size
/saɪz/
kích cỡ
small
/smɔl/
nhỏ
medium
/ˈmiːdiːəm/
cỡ vừa; phương tiện
large
/lɑrdʒ/
rộng lớn
regular
/ˈrɛɡjəlɚ/
thường xuyên; bình thường
🧊 đá và đường
· ice and sugar
no ice
không đá
less ice
ít đá
ice on the side
đá để riêng
no sugar
không đường
less sugar
ít đường
half sugar
nửa đường (50% đường)
sweetness
/ˈswiːtnəs/
vị ngọt ngào
🛎️ ở quầy
· at the counter
menu
/ˈmɛnjuː/
thực đơn
counter
/ˈkaʊntɚ/
quầy; chống lại
cashier
/kæˈʃɪr/
thu ngân
barista
/bəˈriːstə/
nhân viên pha chế
order
/ˈɔrdɚ/
ra lệnh; gọi món; thứ tự
line
/laɪn/
đường kẻ; hàng
🛍️ tại chỗ hay mang đi
· for here or to go
for here
dùng tại quán
to go
mang đi
takeout
/ˈteɪˌkaʊt/
đồ mua mang về
delivery
/dɪˈlɪvɚiː/
việc giao hàng
pick up
đến lấy (món đã đặt)
reusable cup
/riːˈjuːzəbəl kʌp/
ly cá nhân (dùng nhiều lần)
💳 thanh toán
· paying
pay
/peɪ/
trả tiền
cash
/kæʃ/
tiền mặt
card
/kɑrd/
tấm thẻ
change
/tʃeɪndʒ/
thay đổi
receipt
/rɪˈsiːt/
hoá đơn, biên lai
qr code
/ˌkjuːˈɑr koʊd/
mã QR
discount
/dɪˈskaʊnt/
giảm giá