Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🦃 Lễ Tạ ơn

Thanksgiving · B1 · 31 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🍁 ngày lễ này · the holiday

🍽️ bữa tiệc lớn · the big meal

🏠 lúc gia đình quây quần · family time

🙏 bày tỏ lòng biết ơn · giving thanks

🥧 sau bữa tiệc · after dinner