Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Các dịp lễ
🦃 Lễ Tạ ơn
Thanksgiving
· B1 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🍁 ngày lễ này
· the holiday
thanksgiving
/ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/
lễ Tạ ơn
harvest
/ˈhɑrvəst/
vụ thu hoạch
tradition
/trəˈdɪʃən/
truyền thống
november
/noʊˈvɛmbɚ/
tháng Mười Một
thursday
/ˈθɝzˌdeɪ/
thứ Năm
autumn
/ˈɔtəm/
mùa thu
🍽️ bữa tiệc lớn
· the big meal
turkey
/ˈtɝkiː/
gà tây
stuffing
/ˈstʌfɪŋ/
nhân nhồi; việc nhét
mashed potatoes
khoai tây nghiền
gravy
/ˈɡreɪviː/
nước sốt thịt
cranberry sauce
/ˈkrænˌbɛriː sɔs/
sốt nam việt quất
pumpkin pie
bánh nướng nhân bí ngô
corn
/kɔrn/
ngô, bắp
🏠 lúc gia đình quây quần
· family time
gather
/ˈɡæðɚ/
tụ tập; thu thập
guest
/ɡɛst/
khách
host
/hoʊst/
chủ nhà; người dẫn chương trình
table
/ˈteɪbəl/
cái bàn
share
/ʃɛr/
chia sẻ
relative
/ˈrɛlətɪv/
người họ hàng; tương đối
🙏 bày tỏ lòng biết ơn
· giving thanks
thankful
/ˈθæŋkfəl/
biết ơn
grateful
/ˈɡreɪtfəl/
biết ơn
gratitude
/ˈɡrætəˌtuːd/
lòng biết ơn
appreciate
/əˈpriːʃiːˌeɪt/
trân trọng, cảm kích
kindness
/ˈkaɪndnəs/
lòng tốt
generous
/ˈdʒɛnɚəs/
hào phóng
🥧 sau bữa tiệc
· after dinner
leftovers
/ˈlɛfˌtoʊvɚz/
thức ăn thừa
dessert
/dɪˈzɝt/
món tráng miệng
nap
/næp/
giấc ngủ ngắn
parade
/pɚˈeɪd/
cuộc diễu hành
football
/ˈfʊtˌbɔl/
bóng đá
photo
/ˈfoʊˌtoʊ/
bức ảnh