Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🥩 thịt

meat · A2 · 32 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🥩 các loại thịt · kinds of meat

🍖 các phần thịt · cuts

🥓 thịt chế biến sẵn · processed meat

🔥 cách nấu · ways to cook

😋 miêu tả thịt · describing meat