🗣️ Phê bình giáo viên
Criticising teachers · C1 · 27 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
🔑 khái niệm chính · key concepts
- student feedbackphản hồi của học sinh
- teacher evaluation/ˈtiːtʃɚ ɪˌvæljuˈeɪʃən/đánh giá giáo viên
- accountability/əˌkaʊntəˈbɪlətiː/trách nhiệm giải trình
- constructive criticism/kənˈstrʌktɪv ˈkrɪtəˌsɪzəm/góp ý mang tính xây dựng
- classroom authority/ˈklæsˌruːm əˈθɔrətiː/uy quyền của thầy trong lớp
- mutual respect/ˈmjuːtʃuːəl rɪˈspɛkt/sự tôn trọng lẫn nhau