Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Cơ thể
🦴 bên trong cơ thể
inside the body
· B1 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🦴 xương
· bones
bone
/boʊn/
cái xương
skeleton
/ˈskɛlətən/
bộ xương
skull
/skʌl/
hộp sọ
spine
/spaɪn/
cột sống
ribs
/rɪbz/
xương sườn
joint
/dʒɔɪnt/
khớp; chung
💪 cơ bắp
· muscles
muscle
/ˈmʌsəl/
cơ bắp
biceps
/ˈbaɪˌsɛps/
cơ bắp tay trước
abs
/æbz/
cơ bụng
tendon
/ˈtɛndən/
gân (nối cơ với xương)
cramp
/kræmp/
chuột rút
sore
/sɔr/
đau nhức
🩸 máu
· blood
blood
/blʌd/
máu
blood vessel
mạch máu
vein
/veɪn/
tĩnh mạch
heartbeat
/ˈhɑrtˌbiːt/
nhịp tim
pulse
/pʌls/
mạch đập
blood type
nhóm máu
🧴 da
· skin
skin
/skɪn/
làn da
sweat
/swɛt/
mồ hôi
pores
/pɔrz/
lỗ chân lông
wrinkle
/ˈrɪŋkəl/
nếp nhăn
mole
/moʊl/
nốt ruồi; con chuột chũi; nội gián
freckles
/ˈfrɛkəlz/
tàn nhang
goosebumps
/ˈɡuːsˌbʌmps/
nổi da gà
⚡ thần kinh và giác quan
· nerves and senses
nerve
/nɝv/
dây thần kinh; sự can đảm
sense
/sɛns/
giác quan; ý nghĩa
touch
/tʌtʃ/
chạm
itchy
/ˈɪtʃiː/
ngứa ngáy
tickle
/ˈtɪkəl/
cù lét
numb
/nʌm/
tê dại