Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🦴 bên trong cơ thể

inside the body · B1 · 31 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🦴 xương · bones

💪 cơ bắp · muscles

🩸 máu · blood

🧴 da · skin

⚡ thần kinh và giác quan · nerves and senses