Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Những con số
🔤 đại số (I)
algebra (I)
· B1 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🔤 chữ và số trong đại số
· letters and numbers
variable
/ˈvɛriːəbəl/
biến số (chữ thay cho số)
constant
/ˈkɑnstənt/
liên tục, không đổi
coefficient
/ˌkoʊəˈfɪʃənt/
hệ số
value
/ˈvæljuː/
giá trị
unknown
/ənˈnoʊn/
không rõ, vô danh
integer
/ˈɪntədʒɚ/
số nguyên
🧩 biểu thức
· expressions
expression
/ɪkˈsprɛʃən/
biểu cảm; cách diễn đạt
formula
/ˈfɔrmjələ/
công thức
term
/tɝm/
kỳ hạn; thuật ngữ
operation
/ˌɑpɚˈeɪʃən/
cuộc phẫu thuật; chiến dịch
bracket
/ˈbrækɪt/
dấu ngoặc vuông
parenthesis
/pəˈrɛnθəsɪs/
dấu ngoặc đơn
🔺 lũy thừa và căn
· powers and roots
power
/ˈpaʊɚ/
sức mạnh; điện
exponent
/ɪkˈspoʊnənt/
số mũ
base
/beɪs/
căn cứ; cơ sở
square
/skwɛr/
hình vuông; quảng trường
cube
/kjuːb/
khối lập phương
square root
căn bậc hai
cube root
căn bậc ba
➗ dấu và thứ tự làm
· signs and order
positive
/ˈpɑzətɪv/
tích cực; dương tính
negative
/ˈnɛɡətɪv/
tiêu cực; âm tính
absolute value
giá trị tuyệt đối
order of operations
thứ tự thực hiện phép tính
factor
/ˈfæktɚ/
yếu tố
multiple
/ˈmʌltəpəl/
nhiều, đa dạng
✏️ biến đổi biểu thức
· changing an expression
simplify
/ˈsɪmpləˌfaɪ/
rút gọn
expand
/ɪkˈspænd/
mở rộng
substitute
/ˈsʌbstəˌtuːt/
người/vật thay thế
combine
/ˈkɑmbaɪn/
kết hợp
evaluate
/ɪˈvæljuːˌeɪt/
tính ra giá trị
cancel
/ˈkænsəl/
huỷ bỏ