Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

😠 tức giận

anger · B1 · 31 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

📈 giận đến mức nào? · how angry?

😤 chuyện khiến ta nổi cáu · causes

💢 biểu hiện khi giận · showing anger

💬 thành ngữ về cơn giận · anger idioms

😌 hạ hỏa · calming down