Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Tâm trạng
😠 tức giận
anger
· B1 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
📈 giận đến mức nào?
· how angry?
annoyed
/əˈnɔɪd/
bực mình
irritated
/ˈɪrəˌteɪtəd/
khó chịu, bực bội
grumpy
/ˈɡrʌmpiː/
cáu bẳn
frustrated
/ˈfrʌˌstreɪtəd/
bực bội, nản lòng
mad
/mæd/
điên; giận
angry
/ˈæŋɡriː/
tức giận
furious
/ˈfjʊriːəs/
giận dữ
😤 chuyện khiến ta nổi cáu
· causes
traffic jam
tắc đường (kẹt xe)
noise
/nɔɪz/
tiếng ồn
rude
/ruːd/
thô lỗ
unfair
/ənˈfɛr/
không công bằng
cut in line
/kʌt ɪn laɪn/
chen ngang (khi xếp hàng)
broken promise
lời hứa không giữ (thất hứa)
lie
/laɪ/
nói dối; nằm
💢 biểu hiện khi giận
· showing anger
frown
/fraʊn/
cau mày
complain
/kəmˈpleɪn/
phàn nàn
argue
/ˈɑrɡjuː/
tranh cãi
shout
/ʃaʊt/
hét lên
yell
/jɛl/
hét lớn
slam the door
đóng sầm cửa
💬 thành ngữ về cơn giận
· anger idioms
lose your temper
nổi nóng, mất bình tĩnh
get on my nerves
/ɡɛt ɑn maɪ nɝvz/
làm tôi phát bực
drive me crazy
làm tôi phát điên
see red
/siː rɛd/
nổi giận đùng đùng
hot-headed
/ˌhɑtˈhɛdɪd/
nóng tính
😌 hạ hỏa
· calming down
calm down
bình tĩnh lại
cool off
nguôi giận
count to ten
đếm đến mười (cho bớt giận)
apologize
/əˈpɑləˌdʒaɪz/
xin lỗi
forgive
/fɚˈɡɪv/
tha thứ
make up
làm lành