Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🫧 nước ngọt, nước giải khát

soft drinks · A2 · 28 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🥤 nước có ga · fizzy drinks

💧 các loại nước lọc · water

🧃 đồ uống đóng sẵn khác · other ready-made drinks

🏪 lon, chai và chỗ bán · cans, bottles and more

😋 tả nước ngọt · describing soft drinks