📚 Giáo dục tù nhân
Educating prisoners · C1 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
🔑 khái niệm cốt lõi · key concepts
🎓 nhà tù có thể dạy gì · what prisons can offer
✅ lợi ích · benefits
- reintegrate into society/ˌriːˈɪntəˌɡreɪt ˈɪntuː səˈsaɪətiː/tái hoà nhập xã hội
- employability/ɪmˌplɔɪəˈbɪlətiː/khả năng tìm được việc
- break the cycle of crime/breɪk ðə ˈsaɪkəl ʌv kraɪm/phá vòng luẩn quẩn tội phạm
- reduce reoffending/rɪˈduːs ˌriːəˈfɛndɪŋ/giảm tái phạm
- restore self-esteem/rɪˈstɔr sɛlf əˈstiːm/khôi phục lòng tự trọng
- cost-effective/kɔst ɪˈfɛktɪv/(adj) hiệu quả so với chi phí
⚠️ ý kiến phản đối · objections
- soft on crime/sɔft ɑn kraɪm/nương tay với tội phạm
- taxpayers' money/ˈtæksˌpeɪɚz ˈmʌniː/tiền thuế của dân
- undeserved privilege/ˌʌndɪˈzɝvd ˈprɪvəlɪdʒ/đặc quyền không xứng đáng
- overcrowding/ˌoʊvɚˈkraʊdɪŋ/tình trạng quá tải (nhà tù)
- understaffed/ˌʌndɚˈstæft/(adj) thiếu nhân lực
- public outrage/ˈpʌblɪk ˈaʊtˌreɪdʒ/sự phẫn nộ của công chúng