Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Văn hoá và du lịch
🏺 Bảo tàng và di tích lịch sử
Museums and historical sites
· C1 · 32 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🏛️ bảo tàng, di tích có gì
· what they offer
exhibition
/ˌɛksəˈbɪʃən/
cuộc triển lãm
artefact
/ˈɑrtəˌfækt/
hiện vật, cổ vật
heritage
/ˈhɛrətədʒ/
di sản
relic
/ˈrɛlɪk/
di vật cổ
monument
/ˈmɑnjuːmənt/
đài kỷ niệm
collection
/kəˈlɛkʃən/
bộ sưu tập
archive
/ˈɑrˌkaɪv/
kho lưu trữ tư liệu
🎓 giá trị với xã hội
· value to society
educational
/ˌɛdʒəˈkeɪʃənəl/
mang tính giáo dục
preserve
/prəˈzɝv/
gìn giữ, bảo tồn
cultural legacy
/ˈkʌltʃɚəl ˈlɛɡəsiː/
di sản văn hoá để lại
national pride
/ˈnæʃənəl praɪd/
niềm tự hào dân tộc
first-hand
/ˈfɝst ˈhænd/
trực tiếp, tận mắt
tangible
/ˈtændʒəbəl/
hữu hình, sờ thấy được
🎟️ kinh phí và vé vào cửa
· funding & admission
admission fee
/ədˈmɪʃən fiː/
phí vào cửa
subsidy
/ˈsʌbsədiː/
khoản trợ cấp của nhà nước
public funding
/ˈpʌblɪk ˈfʌndɪŋ/
ngân sách công
upkeep
/ˈʌpˌkiːp/
chi phí duy tu, bảo dưỡng
donation
/doʊˈneɪʃən/
khoản quyên góp
sponsorship
/ˈspɑnsɚˌʃɪp/
sự tài trợ (của doanh nghiệp)
revenue stream
/ˈrɛvəˌnuː striːm/
nguồn thu
🛠️ mối đe doạ và thách thức
· threats & challenges
deteriorate
/dɪˈtɪriəˌreɪt/
(v) xuống cấp, hư hỏng dần
vandalism
/ˈvændəˌlɪzəm/
hành vi phá hoại
wear and tear
/wɛr ænd tɛr/
hao mòn do sử dụng
restoration
/ˌrɛstɚˈeɪʃən/
sự trùng tu, phục dựng
looting
/ˈluːtɪŋ/
nạn cướp phá, trộm cổ vật
underfunded
/ˌʌndɚˈfʌndəd/
thiếu kinh phí
💡 cách làm hiện đại
· modern approaches
interactive
/ˌɪntɚˈæktɪv/
có tính tương tác
virtual tour
/ˈvɝtʃuːəl tʊr/
tham quan ảo
digitise
/ˈdɪdʒəˌtaɪz/
(v) số hoá
engage
/ɛnˈɡeɪdʒ/
tham gia; giao chiến
curator
/ˈkjʊˌreɪtɚ/
người phụ trách bảo tàng
accessible
/ækˈsɛsəbəl/
dễ tiếp cận (với mọi người)