Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Các dịp lễ
🎃 Lễ hội Halloween
Halloween
· A2 · 30 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🎭 đồ hóa trang
· costumes
costume
/kɑˈstuːm/
trang phục hoá trang
mask
/mæsk/
mặt nạ
cape
/keɪp/
áo choàng; mũi đất
wig
/wɪɡ/
bộ tóc giả
face paint
màu vẽ lên mặt
dress up
ăn vận thành một nhân vật
🍬 đi xin kẹo
· trick or treat
trick or treat
cho kẹo hay bị chọc
candy
/ˈkændiː/
kẹo
treat
/triːt/
đối xử; chữa trị; đãi
basket
/ˈbæskət/
cái giỏ
doorbell
/ˈdɔrˌbɛl/
chuông cửa
neighbor
/ˈneɪbɚ/
hàng xóm
🎃 đồ trang trí
· decorations
pumpkin
/ˈpʌmpkɪn/
quả bí ngô
jack-o'-lantern
/ˈdʒækəˌlæntɚn/
đèn bí ngô khoét mặt cười
lantern
/ˈlæntɚn/
cái đèn lồng
candle
/ˈkændəl/
cây nến
spider web
mạng nhện
glow
/ɡloʊ/
ánh sáng dịu
👻 nhân vật ma vui
· friendly spooky friends
ghost
/ɡoʊst/
con ma
skeleton
/ˈskɛlətən/
bộ xương
witch
/wɪtʃ/
phù thuỷ
black cat
con mèo đen
spider
/ˈspaɪdɚ/
con nhện
bat
/bæt/
con dơi; cây gậy
🎈 vui hội hóa trang
· party fun
party
/ˈpɑrtiː/
bữa tiệc
game
/ɡeɪm/
trò chơi
prize
/praɪz/
giải thưởng
carve
/kɑrv/
chạm khắc
scary
/ˈskɛriː/
đáng sợ
surprise
/sɚˈpraɪz/
sự bất ngờ