🍀 May mắn và thành công
Luck and success · C1 · 32 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
🎯 thành công và thành tựu · success & achievement
💪 nỗ lực · hard work
- persistence/pɚˈsɪstəns/sự bền bỉ, không bỏ cuộc
- diligence/ˈdɪlədʒəns/sự chăm chỉ, cần mẫn
- determination/dɪˌtɝməˈneɪʃən/sự quyết tâm
- tenacity/təˈnæsətiː/sự kiên gan, bám mục tiêu đến cùng
- self-discipline/ˌsɛlf ˈdɪsəplɪn/tính tự kỷ luật
- work tirelessly/wɝk ˈtaɪɚləsliː/làm việc không mệt mỏi
- overcome obstacles/ˌoʊvɚˈkʌm ˈɑbstəkəlz/vượt qua trở ngại
🎲 may mắn và ngẫu nhiên · luck & chance
- fortunate/ˈfɔrtʃənət/may mắn
- coincidence/koʊˈɪnsɪdəns/sự trùng hợp
- right place at the right time/raɪt pleɪs æt ðə raɪt taɪm/đúng nơi, đúng lúc
- windfall/ˈwɪndˌfɔl/món hời bất ngờ, của trời cho
- serendipity/ˌsɛrənˈdɪpətiː/sự tình cờ may mắn
- stroke of luck/stroʊk ʌv lʌk/cú may mắn
- by chance/baɪ tʃæns/tình cờ, ngẫu nhiên