🏭 Di dời doanh nghiệp
Relocating businesses · C1 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
📦 lý do di dời · reasons to move
🌱 lợi ích cho địa phương · benefits for regions
- regenerate/riːˈdʒɛnəˌreɪt/(v) hồi sinh, tái thiết (vùng)
- boost the local economy/buːst ðə ˈloʊkəl ɪˈkɑnəmiː/thúc đẩy kinh tế địa phương
- job creation/dʒɑb kriːˈeɪʃən/việc tạo ra việc làm
- reduce regional inequality/rɪˈduːs ˈriːdʒənəl ˌɪnɪˈkwɑlətiː/giảm chênh lệch giữa các vùng
- ease pressure on cities/iːz ˈprɛʃɚ ɑn ˈsɪtiːz/giảm áp lực cho đô thị
- infrastructure investment/ˈɪnfrəˌstrʌktʃɚ ɪnˈvɛstmənt/đầu tư hạ tầng
⚠️ bất lợi và rủi ro · drawbacks and risks
- brain drain/breɪn dreɪn/chảy máu chất xám
- disrupt/dɪsˈrʌpt/(v) làm gián đoạn
- skilled workforce/skɪld ˈwɝkˌfɔrs/lực lượng lao động tay nghề cao
- commute/kəˈmjuːt/(v) đi làm xa hằng ngày
- isolation/ˌaɪsəˈleɪʃən/sự cô lập
- lose clients/luːz ˈklaɪənts/mất khách hàng
- relocation costs/ˌriːloʊˈkeɪʃən kɔsts/chi phí di dời
🌍 chuyển ra nước ngoài · moving abroad
- outsource/ˈaʊtˌsɔrs/(v) thuê ngoài
- offshoring/ˈɔfˌʃɔrɪŋ/chuyển sản xuất ra nước ngoài
- multinational corporation/ˌmʌltiːˈnæʃənəl ˌkɔrpɚˈreɪʃən/tập đoàn đa quốc gia
- exploit cheap labour/ɪkˈsplɔɪt tʃiːp ˈleɪbɚ/bóc lột nhân công giá rẻ
- supply chain/səˈplaɪ tʃeɪn/chuỗi cung ứng
- headquarters/ˈhɛdˌkwɔrtɚz/trụ sở chính