Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thể thao
⚾ bóng chày
baseball
· B1 · 28 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🧢 dụng cụ
· equipment
bat
/bæt/
con dơi; cây gậy
glove
/ɡlʌv/
chiếc găng tay
helmet
/ˈhɛlmət/
mũ bảo hiểm
baseball cap
mũ lưỡi trai
uniform
/ˈjuːnəˌfɔrm/
đồng phục
🏟️ sân bóng chày
· the field
diamond
/ˈdaɪmənd/
sân trong hình thoi (nối 4 chốt)
base
/beɪs/
căn cứ; cơ sở
home plate
chốt nhà (gôn nhà)
mound
/maʊnd/
ụ ném bóng (gò giữa sân)
dugout
/ˈdʌˌɡaʊt/
khu ghế cầu thủ (hạ thấp cạnh sân)
outfield
/ˈaʊtˌfiːld/
sân ngoài (vùng cỏ xa)
👥 người trên sân
· people on the field
pitcher
/ˈpɪtʃɚ/
bình rót; người ném bóng
catcher
/ˈkætʃɚ/
người bắt bóng (sau chốt nhà)
batter
/ˈbætɚ/
bột nhão; đánh liên hồi
outfielder
/ˈaʊtˌfiːldɚ/
cầu thủ sân ngoài
umpire
/ˈʌmˌpaɪɚ/
trọng tài chính (ngồi ghế cao)
⚾ động tác
· actions
pitch
/pɪtʃ/
sân bóng; cao độ; chào hàng
swing
/swɪŋ/
đu đưa; cú vung
hit
/hɪt/
đánh, va vào
catch
/kætʃ/
bắt, chụp lấy
throw
/θroʊ/
ném
slide
/slaɪd/
trượt; cầu trượt
📋 tính điểm và luật
· scoring and rules
home run
cú đánh ghi điểm trọn vòng
run
/rʌn/
chạy
strike
/straɪk/
đình công; đánh
out
/aʊt/
ra ngoài
inning
/ˈɪnɪŋ/
hiệp (bóng chày)
foul ball
bóng lỗi (bay ra ngoài vạch biên)