Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🐣 động vật đáng yêu

cute animals · A1 · 30 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🐣 thú con · baby animals

🐑 thêm vài loài thú con · more baby animals

🥰 từ tả sự dễ thương · cute words

🔊 tiếng kêu của con vật · animal sounds

🍼 thú con làm gì · what baby animals do