Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

👪 thành viên gia đình

family members · A2 · 33 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🏠 bố mẹ và con cái · parents and children

👧 anh chị em ruột · brothers and sisters

👵 ông bà · grandparents

👪 cô dì chú bác, anh chị em họ · uncles, aunts and cousins

💍 bên chồng, bên vợ · family by marriage

🫶 nói về gia đình · words about family