Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Về con người
👪 thành viên gia đình
family members
· A2 · 33 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🏠 bố mẹ và con cái
· parents and children
parents
/ˈpɛrənts/
bố mẹ
father
/ˈfɑðɚ/
cha, bố
mother
/ˈmʌðɚ/
mẹ
son
/sʌn/
con trai
daughter
/ˈdɔtɚ/
con gái
👧 anh chị em ruột
· brothers and sisters
older brother
anh trai
younger brother
em trai
older sister
chị gái
younger sister
em gái
sibling
/ˈsɪblɪŋ/
anh chị em ruột (nói chung)
twin
/twɪn/
sinh đôi
👵 ông bà
· grandparents
grandfather
/ˈɡrændˌfɑðɚ/
ông
grandmother
/ˈɡrændˌmʌðɚ/
bà
grandson
/ˈɡrændˌsʌn/
cháu trai
granddaughter
/ˈɡrænˌdɔtɚ/
cháu gái
ancestor
/ˈænˌsɛstɚ/
tổ tiên
👪 cô dì chú bác, anh chị em họ
· uncles, aunts and cousins
uncle
/ˈʌŋkəl/
chú, bác, cậu
aunt
/ænt/
cô, dì, bác gái
cousin
/ˈkʌzən/
anh chị em họ
nephew
/ˈnɛfjuː/
cháu trai (con của anh chị em)
niece
/niːs/
cháu gái (con của anh chị em)
paternal
/pəˈtɝnəl/
bên nội (họ nhà bố)
maternal
/məˈtɝnəl/
bên ngoại (họ nhà mẹ)
💍 bên chồng, bên vợ
· family by marriage
in-laws
/ˈɪnlɔz/
gia đình bên chồng hoặc bên vợ
father-in-law
/ˈfɑðɚ ɪn lɔ/
bố chồng, bố vợ
mother-in-law
/ˈmʌðɚ ɪn lɔ/
mẹ chồng, mẹ vợ
brother-in-law
/ˈbrʌðɚ ɪn lɔ/
anh/em rể; anh/em chồng, anh/em vợ
daughter-in-law
/ˈdɔtɚ ɪn lɔ/
con dâu
🫶 nói về gia đình
· words about family
relative
/ˈrɛlətɪv/
người họ hàng; tương đối
family tree
cây gia phả
only child
/ˈoʊnliː tʃaɪld/
con một
raise
/reɪz/
nâng lên; nuôi dạy
household
/ˈhaʊsˌhoʊld/
hộ gia đình