Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🚨 tai nạn xe

car accident · B1 · 32 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

💥 chuyện gì đã xảy ra · what happened

🤔 vì sao xảy ra · why it happened

🛠️ hư hỏng · damage

🩹 chấn thương · injuries

🚑 gọi trợ giúp · getting help

📝 sau tai nạn · after the accident