Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🙃 tính cách (II)

personality (II) · B1 · 30 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

😒 chưa tử tế · not very kind

🛋️ lười và cẩu thả · lazy or careless

😟 ít nói, hay lo · quiet or nervous

😤 khó tính · hard to please

⚖️ không hẳn xấu hay tốt · in between

🗣️ cách cư xử · how people behave