Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🎒 Năm nghỉ trước đại học

Gap year · C1 · 27 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🧭 gap year gồm những gì · what a gap year involves

🌱 lợi ích cho bản thân · personal benefits

📚 lợi ích cho việc học · academic benefits

⚠️ rủi ro · risks

🧩 động từ · verbs