🗣️ Ngôn ngữ chung toàn cầu
Universal language · C1 · 30 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
🔤 thuật ngữ cốt lõi · key terms
✅ lợi ích của một ngôn ngữ chung · benefits of one language
- facilitate/fəˈsɪləˌteɪt/(v) tạo thuận lợi cho
- seamless communication/ˈsiːmləs kəˌmjuːnəˈkeɪʃən/giao tiếp trơn tru, không rào cản
- remove barriers/rɪˈmuːv ˈbɛriɚz/xoá bỏ rào cản
- foster cooperation/ˈfɔstɚ koʊˌɑpɚˈeɪʃən/thúc đẩy hợp tác
- efficiency/ɪˈfɪʃənsiː/hiệu suất
- global trade/ˈɡloʊbəl treɪd/thương mại toàn cầu
❌ mặt trái · drawbacks
- homogenise/həˈmɑdʒəˌnaɪz/(v) làm đồng nhất, san phẳng khác biệt
- extinction/ɪkˈstɪŋkʃən/sự tuyệt chủng
- endangered language/ɛnˈdeɪndʒɚd ˈlæŋɡwədʒ/ngôn ngữ có nguy cơ biến mất
- cultural loss/ˈkʌltʃɚəl lɔs/sự mất mát văn hoá
- dominance/ˈdɑmənəns/sự thống trị, áp đảo
- marginalise/ˈmɑrdʒənəˌlaɪz/(v) gạt ra bên lề