Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Các dịp lễ
🌏 Ngày Trái Đất
Earth Day
· B1 · 30 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🌏 hành tinh của chúng ta
· our planet
earth
/ɝθ/
Trái Đất; đất
planet
/ˈplænət/
hành tinh
nature
/ˈneɪtʃɚ/
thiên nhiên; bản chất
environment
/ɪnˈvaɪrənmənt/
môi trường
ocean
/ˈoʊʃən/
đại dương
forest
/ˈfɔrɪst/
rừng
🏭 những vấn đề
· problems
pollution
/pəˈluːʃən/
ô nhiễm
plastic waste
/ˈplæstɪk weɪst/
rác nhựa
litter
/ˈlɪtɚ/
rác vứt bừa; lứa con
climate change
/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/
biến đổi khí hậu
drought
/draʊt/
hạn hán
flood
/flʌd/
trận lụt
♻️ chúng ta làm được gì
· what we can do
recycle
/riːˈsaɪkəl/
tái chế
reuse
/riːˈjuːz/
dùng lại lần nữa
reduce
/rəˈduːs/
giảm bớt
save
/seɪv/
cứu; tiết kiệm; lưu
plant
/plænt/
cây; nhà máy
pick up
đến lấy (món đã đặt)
💡 tiết kiệm điện nước
· saving energy and water
energy
/ˈɛnɚdʒiː/
năng lượng
electricity
/ɪˌlɛkˈtrɪsətiː/
điện năng
solar
/ˈsoʊlɚ/
thuộc mặt trời
water
/ˈwɔtɚ/
nước
turn off
tắt (đèn, máy)
waste
/weɪst/
lãng phí; rác thải
🌱 thói quen xanh
· green habits
reusable bag
/riːˈjuːzəbəl bæɡ/
túi dùng được nhiều lần
bicycle
/ˈbaɪsɪkəl/
xe đạp
compost
/ˈkɑmpoʊst/
phân ủ từ rác hữu cơ
tree
/triː/
cái cây
clean-up
buổi dọn rác chung
volunteer
/ˌvɑlənˈtɪr/
tình nguyện viên