⛽ Tăng giá nhiên liệu
Increasing fuel cost · C1 · 28 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
🔑 khái niệm chính · key concepts
✅ tác động tích cực · positive effects
⚠️ tác động tiêu cực · negative effects
- burden/ˈbɝdən/gánh nặng
- low-income households/ˌloʊ ˈɪnˌkʌm ˈhaʊsˌhoʊldz/hộ gia đình thu nhập thấp
- regressive/rɪˈɡrɛsɪv/(adj) đánh nặng vào người nghèo hơn
- transport costs/ˈtrænspɔrt kɔsts/chi phí vận chuyển
- rural areas/ˈrʊrəl ˈɛriːəz/vùng nông thôn
- public resentment/ˈpʌblɪk rɪˈzɛntmənt/sự bất bình của dân chúng