Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🌹 hẹn hò

dating · B1 · 29 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

👋 gặp gỡ, làm quen · meeting someone

📍 đi đâu · where to go

🕖 trong buổi hẹn · on the date

😊 cảm giác lúc đó · how you feel

📱 sau buổi hẹn · after the date