Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Tình yêu
🌹 hẹn hò
dating
· B1 · 29 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
👋 gặp gỡ, làm quen
· meeting someone
meet
/miːt/
gặp
introduce
/ˌɪntrəˈduːs/
giới thiệu
blind date
buổi hẹn với người chưa từng gặp
online dating
hẹn hò qua mạng
ask out
mời ai đó đi chơi
say yes
nhận lời, đồng ý
📍 đi đâu
· where to go
restaurant
/ˈrɛstɚˌɑnt/
nhà hàng
coffee shop
quán cà phê
movie theater
rạp chiếu phim
park
/pɑrk/
công viên; đỗ xe
bookstore
/ˈbʊkˌstɔr/
hiệu sách
walk
/wɔk/
đi bộ
🕖 trong buổi hẹn
· on the date
pick up
đến lấy (món đã đặt)
be on time
đến đúng giờ
chat
/tʃæt/
trò chuyện
laugh
/læf/
cười
take photos
chụp ảnh
pay
/peɪ/
trả tiền
😊 cảm giác lúc đó
· how you feel
nervous
/ˈnɝvəs/
lo lắng, hồi hộp
excited
/ɪkˈsaɪtəd/
phấn khích
shy
/ʃaɪ/
nhút nhát
awkward
/ˈɑkwɚd/
ngượng ngập, vụng về
confident
/ˈkɑnfədənt/
tự tin
comfortable
/ˈkʌmfɚtəbəl/
thoải mái
📱 sau buổi hẹn
· after the date
text
/tɛkst/
văn bản; nhắn tin
call
/kɔl/
gọi; cuộc gọi
second date
buổi hẹn thứ hai
get along
hợp nhau, hòa hợp
turn down
từ chối (lời mời)