Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Còn gì nữa?
🌈 màu sắc
colors
· A1 · 29 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🔴 màu cơ bản
· basic colors
red
/rɛd/
màu đỏ
blue
/bluː/
màu xanh dương
yellow
/ˈjɛloʊ/
màu vàng
green
/ɡriːn/
màu xanh lá
black
/blæk/
màu đen
white
/waɪt/
màu trắng
🟣 các màu khác
· more colors
orange
/ˈɔrəndʒ/
quả cam; màu cam
pink
/pɪŋk/
màu hồng
purple
/ˈpɝpəl/
màu tím
brown
/braʊn/
màu nâu
gray
/ɡreɪ/
màu xám
beige
/beɪʒ/
màu be (nâu nhạt)
🌗 đậm và nhạt
· light and dark
light
/laɪt/
ánh sáng; nhẹ
dark
/dɑrk/
tối, sẫm màu
bright
/braɪt/
sáng; thông minh
pale
/peɪl/
nhợt nhạt
deep
/diːp/
sâu
colorful
/ˈkʌlɚfəl/
nhiều màu sắc
✨ sắc màu đặc biệt
· special shades
gold
/ɡoʊld/
vàng
silver
/ˈsɪlvɚ/
bạc
navy
/ˈneɪviː/
hải quân
turquoise
/ˈtɝˌkɔɪz/
xanh ngọc lam
cream
/kriːm/
kem
🎨 nói về màu sắc
· talking about colors
color
/ˈkʌlɚ/
màu sắc
shade
/ʃeɪd/
bóng râm; sắc độ
paint
/peɪnt/
sơn; vẽ
dye
/daɪ/
thuốc nhuộm
striped
/straɪpt/
kẻ sọc
plain
/pleɪn/
đơn giản; đồng bằng