Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🧭 phương hướng

directions · A2 · 33 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🧭 hướng trên la bàn · compass points

↪️ rẽ và đi · turning and going

📍 nói vị trí · saying where it is

🗺️ hỏi đường · asking the way

🚦 ngoài đường phố · on the street