Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thể thao
🏊 bơi lội
swimming
· A2 · 29 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🏊 các kiểu bơi
· strokes
freestyle
/ˈfriːˌstaɪl/
bơi tự do (bơi sải)
breaststroke
/ˈbrɛstˌstroʊk/
bơi ếch
backstroke
/ˈbækˌstroʊk/
bơi ngửa
butterfly
/ˈbʌtɚˌflaɪ/
con bướm
dog paddle
/dɔɡ ˈpædəl/
bơi chó
🌊 ở bể bơi
· at the pool
swimming pool
bể bơi (hồ bơi)
lane
/leɪn/
làn đường; ngõ nhỏ
shallow end
phía nước nông
deep end
phía nước sâu
diving board
ván nhảy cầu
locker room
phòng thay đồ
🥽 đồ đi bơi
· gear
swimsuit
/ˈswɪmˌsuːt/
đồ bơi
swimming trunks
quần bơi nam
goggles
/ˈɡɑɡəlz/
kính bảo hộ
swim cap
mũ bơi
towel
/ˈtaʊəl/
cái khăn tắm
flip-flops
/ˈflɪpˌflɑps/
dép tông (dép xỏ ngón)
💦 động tác khi bơi
· moves
swim
/swɪm/
bơi
float
/floʊt/
nổi trên mặt nước
kick
/kɪk/
đá
breathe
/briːð/
thở
hold your breath
nín thở
dive
/daɪv/
lặn; lao xuống
splash
/splæʃ/
bắn tung toé
🛟 an toàn khi bơi
· staying safe
lifeguard
/ˈlaɪfˌɡɑrd/
nhân viên cứu hộ
life jacket
áo phao
water wings
phao tay (cho trẻ tập bơi)
warm up
khởi động
cramp
/kræmp/
chuột rút