Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🏊 bơi lội

swimming · A2 · 29 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🏊 các kiểu bơi · strokes

🌊 ở bể bơi · at the pool

🥽 đồ đi bơi · gear

💦 động tác khi bơi · moves

🛟 an toàn khi bơi · staying safe