Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🦎 động vật máu lạnh và côn trùng

cold-blooded animals and bugs · B1 · 32 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🦎 loài bò sát · reptiles

🐸 loài lưỡng cư · amphibians

🦋 côn trùng biết bay · flying bugs

🐜 côn trùng bò · crawling bugs

🕸️ chúng làm gì · what they do

🔍 đặc điểm cơ thể · body and features