Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

📊 Quảng cáo (2)

Advertising (2) · C1 · 30 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

✅ tác động tích cực · positive effects

⚠️ tác động tiêu cực · negative effects

🧒 ảnh hưởng tới trẻ em · impact on children

⚖️ quản lý và giải pháp · regulation and solutions

🗣️ tính từ tả quảng cáo · describing ads