Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🥛 đồ uống từ sữa

milk drinks · A2 · 27 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🐄 sữa động vật · dairy milk

🌱 sữa hạt, sữa thực vật · plant milk

🍫 sữa có hương vị · chocolate and flavored milk

🥣 sữa chua các kiểu · yogurt drinks

🏷️ đọc trên hộp sữa · on the label