Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🍲 canh, súp

soup · B1 · 30 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🥬 các món canh Việt · Vietnamese soups

🍜 món nước và lẩu · noodle soups and hot pot

🥄 súp kiểu Tây · Western soups

🔥 nấu canh · making soup

😋 tả món canh · describing soup