Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Giáo dục
🏠 Ở nhà hay ký túc xá
Home vs dormitories
· C1 · 29 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
👪 sống cùng gia đình
· living at home
parental supervision
/pəˈrɛntəl ˌsuːpɚˈvɪʒən/
sự giám sát của cha mẹ
home-cooked meals
/ˈhoʊm kʊkt miːlz/
bữa cơm nhà nấu
financial support
/fəˈnænʃəl səˈpɔrt/
sự hỗ trợ tài chính
sheltered
/ˈʃɛltɚd/
(adj) được bao bọc, ít va vấp
comfort zone
/ˈkʌmfɚt zoʊn/
vùng an toàn
commute
/kəˈmjuːt/
(v) đi làm xa hằng ngày
🏢 sống ở ký túc xá
· living in dormitories
dormitory
/ˈdɔrməˌtɔriː/
ký túc xá
campus life
/ˈkæmpəs laɪf/
đời sống trong khuôn viên trường
roommate
/ˈruːˌmeɪt/
bạn cùng phòng
communal facilities
/kəˈmjuːnəl fəˈsɪlətiːz/
tiện ích dùng chung
proximity
/prɑkˈsɪmətiː/
sự gần (thư viện, lớp học)
on-campus
/ˌɑn ˈkæmpəs/
(adj) ngay trong khuôn viên trường
🌱 trưởng thành và kỹ năng
· growth & skills
self-reliance
/ˌsɛlf rɪˈlaɪəns/
tính tự lực
budgeting
/ˈbʌdʒətɪŋ/
việc quản lý chi tiêu
household chores
/ˈhaʊsˌhoʊld tʃɔrz/
việc nhà
social skills
/ˈsoʊʃəl skɪlz/
kỹ năng giao tiếp xã hội
adapt
/əˈdæpt/
thích nghi
autonomy
/ɔˈtɑnəmiː/
quyền tự chủ
⚠️ khó khăn
· challenges
homesickness
/ˈhoʊmˌsɪknəs/
nỗi nhớ nhà
distraction
/dɪˈstrækʃən/
sự xao nhãng
peer pressure
/pɪr ˈprɛʃɚ/
áp lực từ bạn bè đồng trang lứa
lack of privacy
/læk ʌv ˈpraɪvəsiː/
thiếu không gian riêng tư
cramped
/kræmpt/
chật chội
cost of living
/kɔst ʌv ˈlɪvɪŋ/
chi phí sinh hoạt
🧩 động từ
· verbs
move out
/muːv aʊt/
dọn đi, trả nhà
fend for oneself
/fɛnd fɔr wʌnˈsɛlf/
tự lo liệu cho bản thân
juggle
/ˈdʒʌɡəl/
(v) xoay xở nhiều việc cùng lúc
socialise
/ˈsoʊʃəˌlaɪz/
(v) học giao tiếp, hoà nhập
rely on
/rɪˈlaɪ ɑn/
dựa vào