Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🔢 số

numbers · A2 · 33 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🔢 số đếm · counting numbers

🥇 số thứ tự · order

🔣 các phần của một số · parts of a number

➖ các loại số · kinds of numbers

🗣️ đọc và ước lượng số · saying numbers