Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Những con số
🔢 số
numbers
· A2 · 33 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🔢 số đếm
· counting numbers
cardinal number
số đếm (một, hai, ba…)
zero
/ˈzɪroʊ/
số không
hundred
/ˈhʌndrəd/
một trăm
thousand
/ˈθaʊzənd/
một nghìn
million
/ˈmɪljən/
một triệu
billion
/ˈbɪljən/
một tỷ
dozen
/ˈdʌzən/
một tá (12)
🥇 số thứ tự
· order
ordinal number
/ˈɔrdənəl ˈnʌmbɚ/
số thứ tự (thứ nhất, thứ hai…)
first
/fɝst/
đầu tiên
second
/ˈsɛkənd/
giây; thứ hai
third
/θɝd/
thứ ba
fourth
/fɔrθ/
thứ tư
fifth
/fɪfθ/
thứ năm
last
/læst/
cuối cùng; vừa qua
🔣 các phần của một số
· parts of a number
digit
/ˈdɪdʒɪt/
chữ số (từ 0 đến 9)
decimal
/ˈdɛsəməl/
số thập phân
decimal point
/ˈdɛsəməl pɔɪnt/
dấu chấm thập phân
fraction
/ˈfrækʃən/
phân số; một phần nhỏ
half
/hæf/
một nửa
quarter
/ˈkwɔrtɚ/
một phần tư; quý
percent
/pɚˈsɛnt/
phần trăm
➖ các loại số
· kinds of numbers
even number
số chẵn
odd number
số lẻ
whole number
số tự nhiên (0, 1, 2…)
negative number
số âm
prime number
số nguyên tố
average
/ˈævɚɪdʒ/
trung bình
🗣️ đọc và ước lượng số
· saying numbers
count
/kaʊnt/
đếm
total
/ˈtoʊtəl/
tổng cộng
round
/raʊnd/
tròn; vòng
approximately
/əˈprɑksəmətliː/
khoảng chừng
roughly
/ˈrʌfliː/
khoảng chừng; thô bạo
amount
/əˈmaʊnt/
số lượng