📣 Quảng cáo (1)
Advertising (1) · C1 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
🎯 quảng cáo vận hành thế nào · how ads work
- persuasive/pɚˈsweɪsɪv/có sức thuyết phục
- target audience/ˈtɑrɡət ˈɔdiəns/đối tượng khách hàng mục tiêu
- brand awareness/brænd əˈwɛrnəs/độ nhận biết thương hiệu
- catchy slogan/ˈkætʃiː ˈsloʊɡən/khẩu hiệu dễ nhớ, bắt tai
- endorsement/ɪnˈdɔrsmənt/sự bảo chứng (của người nổi tiếng)
- product placement/ˈprɑdəkt ˈpleɪsmənt/quảng cáo cài sản phẩm vào phim
- subliminal/sʌbˈlɪmənəl/(tác động) ngầm vào tiềm thức
🪄 thủ thuật và chiêu trò · techniques and tricks
- exaggerate/ɪɡˈzædʒɚˌeɪt/phóng đại
- manipulate/məˈnɪpjəˌleɪt/thao túng
- exploit insecurities/ɪkˈsplɔɪt ˌɪnsəˈkjʊrətiːz/khai thác nỗi bất an của người xem
- misleading claim/mɪsˈliːdɪŋ kleɪm/lời quảng cáo gây hiểu lầm
- create a false need/kriːˈeɪt ə fɔls niːd/tạo ra nhu cầu giả
- emotional appeal/ɪˈmoʊʃənəl əˈpiːl/đánh vào cảm xúc
🏢 các bên tham gia · the players
📺 kênh quảng cáo · channels
- billboard/ˈbɪlˌbɔrd/biển quảng cáo ngoài trời
- commercial/kəˈmɝʃəl/quảng cáo; thương mại
- pop-up ad/ˈpɑp ʌp æd/quảng cáo bật lên trên màn hình
- social media campaign/ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə kæmˈpeɪn/chiến dịch trên mạng xã hội
- word of mouth/wɝd ʌv maʊθ/truyền miệng
- mass media/mæs ˈmiːdiə/phương tiện truyền thông đại chúng
🛒 hành vi người tiêu dùng · consumer behaviour
- impulse purchase/ˈɪmpʌls ˈpɝtʃəs/mua sắm bốc đồng
- brand loyalty/brænd ˈlɔɪəltiː/lòng trung thành với thương hiệu
- materialistic/məˌtɪriəˈlɪstɪk/(adj) coi trọng vật chất
- consumerism/kənˈsuːməˌrɪzəm/chủ nghĩa tiêu dùng
- peer pressure/pɪr ˈprɛʃɚ/áp lực từ bạn bè đồng trang lứa
- keep up with trends/kiːp ʌp wɪθ trɛndz/chạy theo xu hướng