🎤 Tù nhân đi nói chuyện
Prisoners giving talks · C1 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
💬 ý tưởng cốt lõi · the idea
- ex-offender/ɛks əˈfɛndɚ/người từng phạm tội
- first-hand experience/fɝst hænd ɪkˈspɪriəns/trải nghiệm trực tiếp
- cautionary tale/ˈkɔʃəˌnɛriː teɪl/câu chuyện cảnh tỉnh
- deliver a talk/dɪˈlɪvɚ ə tɔk/thuyết trình, nói chuyện
- credibility/ˌkrɛdəˈbɪlɪtiː/độ tin cậy
- relatable/rɪˈleɪtəbəl/(adj) dễ đồng cảm, thấy giống mình
✅ lý lẽ ủng hộ · arguments for
⚠️ lý lẽ phản đối · arguments against
- glamorise crime/ˈɡlæməˌraɪz kraɪm/tô hồng tội phạm
- glorify/ˈɡlɔrəˌfaɪ/(v) tôn vinh quá mức
- unsettling/ʌnˈsɛtlɪŋ/(adj) gây bất an
- unsuitable content/ʌnˈsuːtəbəl ˈkɑntɛnt/nội dung không phù hợp
- disturbing/dɪˈstɝbɪŋ/gây bất an
- backfire/ˈbækˌfaɪɚ/(v) phản tác dụng
- mixed message/mɪkst ˈmɛsɪdʒ/thông điệp mâu thuẫn
🧑 giới trẻ có nguy cơ · young people at risk
🏫 nhà trường và cộng đồng · school and community
- safeguarding/ˈseɪfˌɡɑrdɪŋ/bảo vệ an toàn cho trẻ
- parental consent/pəˈrɛntəl kənˈsɛnt/sự đồng ý của phụ huynh
- screening/ˈskriːnɪŋ/buổi chiếu thử; sàng lọc
- supervised/ˈsuːpɚˌvaɪzd/(adj) có người giám sát
- curriculum/kəˈrɪkjələm/chương trình giảng dạy
- community outreach/kəˈmjuːnətiː ˈaʊtˌriːtʃ/hoạt động tiếp cận cộng đồng