🦁 Sở thú
Zoos · C1 · 32 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
🗝️ khái niệm chính · key concepts
👍 ủng hộ sở thú · in favour of zoos
- breeding programme/ˈbriːdɪŋ ˈproʊɡræm/chương trình nhân giống
- educational value/ˌɛdʒəˈkeɪʃənəl ˈvæljuː/giá trị giáo dục
- raise awareness/reɪz əˈwɛrnəs/nâng cao nhận thức
- sanctuary/ˈsæŋktʃuːˌɛriː/nơi trú ẩn an toàn
- rehabilitate/ˌriːhəˈbɪləˌteɪt/(v) phục hồi (thú bị thương)
- reintroduce/ˌriːɪntrəˈduːs/(v) thả về tự nhiên
- on the brink of extinction/ɑn ðə brɪŋk ʌv ɪkˈstɪŋkʃən/bên bờ tuyệt chủng
👎 phản đối sở thú · against zoos
- confinement/kənˈfaɪnmənt/sự giam giữ, nhốt
- inhumane/ˌɪnhjuːˈmeɪn/(adj) vô nhân đạo, tàn nhẫn
- deprive of/dɪˈpraɪv ʌv/tước đoạt (tự do)
- unnatural/ənˈnætʃɚəl/không tự nhiên
- distress/dɪˈstrɛs/nỗi đau khổ; tình trạng nguy khốn
- exploit for profit/ɪkˈsplɔɪt fɔr ˈprɑfɪt/khai thác vì lợi nhuận
- cramped/kræmpt/chật chội
🔧 động từ và cụm đi kèm · verbs & collocations
🌿 giải pháp thay thế · alternatives
- wildlife reserve/ˈwaɪldˌlaɪf rɪˈzɝv/khu bảo tồn động vật hoang dã
- national park/ˈnæʃənəl pɑrk/vườn quốc gia
- ecotourism/ˈiːkoʊˌtʊrɪzəm/du lịch sinh thái
- documentary/ˌdɑkjəˈmɛntɚiː/phim tài liệu
- virtual experience/ˈvɝtʃuəl ɪkˈspɪriəns/trải nghiệm ảo (công nghệ)
- animal welfare/ˈænəməl ˈwɛlˌfɛr/phúc lợi động vật