Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🦁 Sở thú

Zoos · C1 · 32 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🗝️ khái niệm chính · key concepts

👍 ủng hộ sở thú · in favour of zoos

👎 phản đối sở thú · against zoos

🔧 động từ và cụm đi kèm · verbs & collocations

🌿 giải pháp thay thế · alternatives