Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🤸 tay chân

limbs · A2 · 31 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

💪 cánh tay · arms

✋ bàn tay · hands

🦵 chân · legs

🦶 bàn chân · feet

🙋 cử động tay chân · moving your arms and legs