Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Cơ thể
🤸 tay chân
limbs
· A2 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
💪 cánh tay
· arms
arm
/ɑrm/
cánh tay
shoulder
/ˈʃoʊldɚ/
bờ vai
elbow
/ˈɛlˌboʊ/
khuỷu tay
wrist
/rɪst/
cổ tay
armpit
/ˈɑrmˌpɪt/
nách
✋ bàn tay
· hands
hand
/hænd/
bàn tay
palm
/pɑm/
lòng bàn tay; cây cọ
finger
/ˈfɪŋɡɚ/
ngón tay
thumb
/θʌm/
ngón tay cái
index finger
ngón trỏ
pinky
/ˈpɪŋkiː/
ngón út
fingernail
/ˈfɪŋɡɚˌneɪl/
móng tay
fist
/fɪst/
nắm đấm
🦵 chân
· legs
leg
/lɛɡ/
cái chân
thigh
/θaɪ/
bắp đùi
knee
/niː/
đầu gối
calf
/kæf/
bắp chân; con bê
shin
/ʃɪn/
cẳng chân (ống quyển)
ankle
/ˈæŋkəl/
mắt cá chân
🦶 bàn chân
· feet
foot
/fʊt/
bàn chân
heel
/hiːl/
gót chân
toe
/toʊ/
ngón chân
big toe
ngón chân cái
toenail
/ˈtoʊˌneɪl/
móng chân
sole
/soʊl/
duy nhất; gan bàn chân
🙋 cử động tay chân
· moving your arms and legs
wave
/weɪv/
con sóng; vẫy tay
clap
/klæp/
vỗ tay
point
/pɔɪnt/
điểm; chỉ trỏ
kick
/kɪk/
đá
kneel
/niːl/
quỳ gối
stretch
/strɛtʃ/
kéo giãn