Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Về con người
🌍 quốc gia (II)
countries (II)
· A2 · 34 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🏰 Tây Âu
· Western Europe
the united kingdom
Vương quốc Anh
france
/fræns/
Pháp
germany
/ˈdʒɝməniː/
Đức
spain
/speɪn/
Tây Ban Nha
italy
/ˈɪtəliː/
Ý
the netherlands
/ðə ˈnɛðɚləndz/
Hà Lan
ireland
/ˈaɪɚlənd/
Ai-len
❄️ Bắc Âu và Đông Âu
· Northern and Eastern Europe
sweden
/ˈswiːdən/
Thụy Điển
norway
/ˈnɔrˌweɪ/
Na Uy
denmark
/ˈdɛnˌmɑrk/
Đan Mạch
finland
/ˈfɪnlənd/
Phần Lan
poland
/ˈpoʊlənd/
Ba Lan
czechia
/ˈtʃɛkiːə/
Séc
🍁 Bắc Mỹ
· North America
the united states
Hoa Kỳ, nước Mỹ
canada
/ˈkænədə/
Ca-na-đa
mexico
/ˈmɛksəˌkoʊ/
Mê-hi-cô
cuba
/ˈkjuːbə/
Cu-ba
costa rica
/ˈkɑstə ˈriːkə/
Cốt-xta Ri-ca
⛰️ Nam Mỹ
· South America
brazil
/brəˈzɪl/
Bra-xin
argentina
/ˌɑrdʒənˈtiːnə/
Ác-hen-ti-na
chile
/ˈtʃɪliː/
Chi-lê
peru
/pəˈruː/
Pê-ru
colombia
/kəˈlʌmbiːə/
Cô-lôm-bi-a
🦁 Châu Phi
· Africa
egypt
/ˈiːdʒɪpt/
Ai Cập
nigeria
/naɪˈdʒɪriːə/
Ni-giê-ri-a
kenya
/ˈkɛnjə/
Kê-ni-a
south africa
/saʊθ ˈæfrɪkə/
Nam Phi
morocco
/məˈrɑkoʊ/
Ma-rốc
ethiopia
/ˌiːθiːˈoʊpiːə/
Ê-ti-ô-pi-a
🗺️ trên bản đồ thế giới
· on the world map
world map
bản đồ thế giới
flag
/flæɡ/
lá cờ
time zone
múi giờ
currency
/ˈkɝənsiː/
tiền tệ
population
/ˌpɑpjəˈleɪʃən/
dân số