Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

📱 Giao tiếp số (1)

Digital communication (1) · C1 · 32 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

📱 phương tiện giao tiếp · means of communication

👥 ai tham gia · who takes part

⚡ đặc điểm của giao tiếp số · features of digital talk

🔗 động từ và cụm đi kèm · verbs and collocations

🔄 chuyển từ cũ sang mới · the shift from old to new