Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Nhà
📚 phòng học, phòng làm việc
study room
· A2 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🪑 bàn ghế, tủ kệ
· furniture
desk
/dɛsk/
cái bàn làm việc
office chair
ghế xoay văn phòng
bookshelf
/ˈbʊkˌʃɛlf/
giá sách
filing cabinet
tủ đựng hồ sơ
drawer
/drɔr/
ngăn kéo
💻 trên mặt bàn
· on the desk
laptop
/ˈlæpˌtɑp/
máy tính xách tay
monitor
/ˈmɑnətɚ/
màn hình; theo dõi
keyboard
/ˈkiːˌbɔrd/
bàn phím
mouse
/maʊs/
con chuột
desk lamp
đèn bàn học
charger
/ˈtʃɑrdʒɚ/
cục sạc
printer
/ˈprɪntɚ/
máy in
✏️ văn phòng phẩm
· stationery
pen
/pɛn/
cái bút bi
pencil
/ˈpɛnsəl/
bút chì
eraser
/ɪˈreɪsɚ/
cục tẩy
ruler
/ˈruːlɚ/
cây thước; người cai trị
notebook
/ˈnoʊtˌbʊk/
cuốn sổ tay
highlighter
/ˈhaɪˌlaɪtɚ/
bút dạ quang
sticky note
tờ giấy ghi chú có keo dán
stapler
/ˈsteɪplɚ/
cái dập ghim
📄 sách vở, giấy tờ
· books and papers
textbook
/ˈtɛkstˌbʊk/
sách giáo khoa
dictionary
/ˈdɪkʃəˌnɛriː/
từ điển
folder
/ˈfoʊldɚ/
bìa kẹp hồ sơ
document
/ˈdɑkjəmɛnt/
tài liệu
calendar
/ˈkæləndɚ/
cuốn lịch
whiteboard
/ˈwaɪtˌbɔrd/
cái bảng trắng
🧠 học và làm việc
· studying and working
study
/ˈstʌdiː/
học tập; nghiên cứu
focus
/ˈfoʊkəs/
tập trung
review
/ˌriːˈvjuː/
đánh giá; xem lại
take notes
ghi chép lại
print
/prɪnt/
in ấn