Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

📚 phòng học, phòng làm việc

study room · A2 · 31 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🪑 bàn ghế, tủ kệ · furniture

💻 trên mặt bàn · on the desk

✏️ văn phòng phẩm · stationery

📄 sách vở, giấy tờ · books and papers

🧠 học và làm việc · studying and working