Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Còn gì nữa?
🎨 sở thích
hobbies
· A2 · 31 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🖌️ sở thích sáng tạo
· creative hobbies
drawing
/ˈdrɔɪŋ/
bức vẽ
painting
/ˈpeɪntɪŋ/
bức tranh
photography
/fəˈtɑɡrəfiː/
nhiếp ảnh
singing
/ˈsɪŋɪŋ/
đang hát
dancing
/ˈdænsɪŋ/
việc nhảy múa
writing
/ˈraɪtɪŋ/
đang viết; chữ viết
calligraphy
/kəˈlɪɡrəfiː/
thư pháp (chữ ông đồ)
🏠 sở thích ở nhà
· hobbies at home
reading
/ˈriːdɪŋ/
đang đọc
cooking
/ˈkʊkɪŋ/
việc nấu nướng
gardening
/ˈɡɑrdənɪŋ/
làm vườn
knitting
/ˈnɪtɪŋ/
đan len
puzzles
/ˈpʌzəlz/
các câu đố
board games
trò chơi trên bàn (cờ tỷ phú, cá ngựa…)
⛺ sở thích ngoài trời
· outdoor hobbies
cycling
/ˈsaɪklɪŋ/
đạp xe
fishing
/ˈfɪʃɪŋ/
việc câu cá
camping
/ˈkæmpɪŋ/
việc cắm trại
hiking
/ˈhaɪkɪŋ/
việc leo núi
jogging
/ˈdʒɑɡɪŋ/
chạy bộ thong thả
birdwatching
/ˈbɝˌdwɑtʃɪŋ/
ngắm chim
🎮 trò chơi và sưu tầm
· games and collecting
video games
trò chơi điện tử
chess
/tʃɛs/
cờ vua
coding
/ˈkoʊdɪŋ/
lập trình cho vui
blogging
/ˈblɑɡɪŋ/
viết blog
collecting
/kəˈlɛktɪŋ/
đang thu thập
stamps
/stæmps/
những con tem
💬 nói về sở thích
· talking about hobbies
hobby
/ˈhɑbiː/
sở thích
free time
thời gian rảnh
club
/klʌb/
câu lạc bộ
relax
/rɪˈlæks/
thư giãn
take up
bắt đầu chơi, bắt đầu tập
be good at
giỏi về, có khiếu