Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thiên nhiên
🪐 vũ trụ
universe
· B1 · 33 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🌙 trên bầu trời đêm
· in the night sky
moon
/muːn/
mặt trăng
star
/stɑr/
ngôi sao
full moon
/fʊl muːn/
trăng tròn ngày rằm
shooting star
sao băng
comet
/ˈkɑmət/
sao chổi
constellation
/ˌkɑnstəˈleɪʃən/
chòm sao
eclipse
/ɪˈklɪps/
nhật thực, nguyệt thực
☀️ Mặt Trời và các hành tinh
· the Sun and its planets
sun
/sʌn/
mặt trời
planet
/ˈplænət/
hành tinh
solar system
hệ Mặt Trời
mercury
/ˈmɝkjɚiː/
thuỷ ngân; Sao Thuỷ
venus
/ˈviːnəs/
Sao Kim
mars
/mɑrz/
Sao Hoả
jupiter
/ˈdʒuːpɪtɚ/
Sao Mộc
saturn
/ˈsætɚn/
Sao Thổ
🌌 không gian xa thẳm
· deep space
space
/speɪs/
không gian; vũ trụ
galaxy
/ˈɡæləksiː/
thiên hà
milky way
dải Ngân Hà
black hole
hố đen
asteroid
/ˈæstɚˌɔɪd/
tiểu hành tinh
light-year
năm ánh sáng (đơn vị đo khoảng cách)
🚀 khám phá vũ trụ
· exploring space
astronaut
/ˈæstrəˌnɑt/
phi hành gia
rocket
/ˈrɑkət/
tên lửa
spaceship
/ˈspeɪsˌʃɪp/
con tàu vũ trụ
satellite
/ˈsætəˌlaɪt/
vệ tinh
space station
trạm vũ trụ
telescope
/ˈtɛləˌskoʊp/
kính viễn vọng
alien
/ˈeɪliːən/
người ngoài hành tinh
✨ động từ về vũ trụ
· space verbs
shine
/ʃaɪn/
toả sáng
twinkle
/ˈtwɪŋkəl/
lấp lánh
launch
/lɔntʃ/
phóng, ra mắt
float
/floʊt/
nổi trên mặt nước
explore
/ɪkˈsplɔr/
khám phá