Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Thứ Hai đi học, đi làm
🏤 bưu điện
post office
· A2 · 28 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
✉️ thư từ, bưu phẩm
· mail
letter
/ˈlɛtɚ/
lá thư; chữ cái
envelope
/ˈɛnvəˌloʊp/
phong bì
postcard
/ˈpoʊstˌkɑrd/
tấm bưu thiếp
greeting card
thiệp chúc mừng
package
/ˈpækədʒ/
gói hàng
document
/ˈdɑkjəmɛnt/
tài liệu
✍️ ghi địa chỉ
· addressing
address
/ˈæˌdrɛs/
địa chỉ
zip code
mã bưu chính
sender
/ˈsɛndɚ/
người gửi
recipient
/rɪˈsɪpiːənt/
người nhận
return address
địa chỉ người gửi (để hoàn lại)
🧾 tại quầy giao dịch
· at the counter
stamp
/stæmp/
con tem; đóng dấu
clerk
/klɝk/
nhân viên văn phòng, thư ký
weigh
/weɪ/
cân nặng, cân đo
postage
/ˈpoʊstɪdʒ/
bưu phí (cước gửi)
form
/fɔrm/
hình thức; mẫu đơn
receipt
/rɪˈsiːt/
hoá đơn, biên lai
📦 đóng gói
· packing
box
/bɑks/
cái hộp
tape
/teɪp/
băng dính; băng ghi
bubble wrap
màng xốp hơi (xốp nổ)
fragile
/ˈfrædʒəl/
dễ vỡ
label
/ˈleɪbəl/
nhãn dán
🚚 giao nhận
· delivery
mail carrier
người đưa thư (bưu tá)
mailbox
/ˈmeɪlˌbɑks/
hòm thư
deliver
/dɪˈlɪvɚ/
giao hàng; sinh con
express
/ɪkˈsprɛs/
bày tỏ; tốc hành
tracking number
mã vận đơn (để tra hành trình)
pick up
đến lấy (món đã đặt)