Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Đi lại
🚗 ô tô
car
· A2 · 34 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🚙 thân vỏ xe
· the car body
door
/dɔr/
cửa
hood
/hʊd/
mũ trùm đầu; nắp ca-pô
trunk
/trʌŋk/
thân cây; cốp xe
windshield
/ˈwɪndˌʃiːld/
kính chắn gió
bumper
/ˈbʌmpɚ/
cản xe
license plate
biển số xe
💡 bánh xe, đèn và gương
· wheels, lights and mirrors
wheel
/wiːl/
bánh xe
tire
/ˈtaɪɚ/
lốp xe; làm mệt
headlight
/ˈhɛdˌlaɪt/
đèn pha (đèn trước)
turn signal
đèn xi-nhan (đèn báo rẽ)
side mirror
gương chiếu hậu (hai bên xe)
rearview mirror
/ˈrɪrvjuː ˈmɪrɚ/
gương chiếu hậu (giữa, trong xe)
💺 trong khoang xe
· inside the car
seat belt
dây an toàn
front seat
ghế trước
back seat
ghế sau
dashboard
/ˈdæʃˌbɔrd/
bảng táp-lô (bảng đồng hồ)
🎛️ bộ phận điều khiển
· driving controls
steering wheel
vô lăng (tay lái)
horn
/hɔrn/
cái sừng; còi xe
brake
/breɪk/
cái phanh
gas pedal
chân ga (bàn đạp ga)
clutch
/klʌtʃ/
nắm chặt; côn xe
gearshift
/ˈɡɪrˌʃɪft/
cần số
parking brake
phanh tay (thắng tay)
🚕 các loại ô tô
· types of cars
sedan
/səˈdæn/
xe sedan (xe con có cốp riêng)
suv
/ˌɛˌsjuːˈviː/
xe SUV gầm cao
van
/væn/
xe tải nhỏ
pickup truck
xe bán tải
electric car
ô tô điện
🔑 lái xe
· driving
drive
/draɪv/
lái xe
park
/pɑrk/
công viên; đỗ xe
honk
/hɑŋk/
bấm còi
back up
lùi xe (de xe)
speed up
tăng tốc (chạy nhanh lên)
slow down
giảm tốc (chạy chậm lại)