Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🚗 ô tô

car · A2 · 34 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🚙 thân vỏ xe · the car body

💡 bánh xe, đèn và gương · wheels, lights and mirrors

💺 trong khoang xe · inside the car

🎛️ bộ phận điều khiển · driving controls

🚕 các loại ô tô · types of cars

🔑 lái xe · driving