Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Về con người
🎂 các giai đoạn cuộc đời
life stages
· B1 · 30 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
👶 lớn lên
· growing up
baby
/ˈbeɪbiː/
em bé
toddler
/ˈtɑdlɚ/
bé mới tập đi (1–3 tuổi)
child
/tʃaɪld/
đứa trẻ
teenager
/ˈtiːˌneɪdʒɚ/
thiếu niên
young adult
người trẻ mới trưởng thành
adult
/əˈdʌlt/
người lớn
👴 lớn tuổi dần
· getting older
middle-aged
tuổi trung niên
elderly
/ˈɛldɚliː/
cao tuổi
senior
/ˈsiːnjɚ/
cao cấp; lớn tuổi hơn
retire
/rɪˈtaɪr/
nghỉ hưu
retirement
/riːˈtaɪɚmənt/
việc nghỉ hưu
old age
tuổi già
🎓 những dấu mốc
· big moments
be born
chào đời, sinh ra
start school
bắt đầu đi học
graduate
/ˈɡrædʒəwət/
tốt nghiệp
get a job
/ɡɛt ə dʒɑb/
xin được việc làm
get married
kết hôn, cưới nhau
have a baby
/hæv ə ˈbeɪbiː/
sinh con
🎂 từ về tuổi tác
· age words
age
/eɪdʒ/
tuổi
birthday
/ˈbɝθˌdeɪ/
sinh nhật
grow up
lớn lên, trưởng thành
generation
/ˌdʒɛnɚˈeɪʃən/
thế hệ
childhood
/ˈtʃaɪldˌhʊd/
thời thơ ấu
adulthood
/əˈdʌltˌhʊd/
tuổi trưởng thành
🌱 nhìn lại và nhìn tới
· looking back and ahead
memory
/ˈmɛmɚiː/
trí nhớ; kỷ niệm
experience
/ɪkˈspɪriːəns/
kinh nghiệm; trải nghiệm
dream
/driːm/
giấc mơ; mơ
future
/ˈfjuːtʃɚ/
tương lai
milestone
/ˈmaɪlˌstoʊn/
cột mốc quan trọng
wisdom
/ˈwɪzdəm/
sự khôn ngoan