Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Về con người
🛂 quốc tịch
nationality
· B1 · 30 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🗺️ bạn từ đâu tới
· where you are from
nationality
/ˌnæʃəˈnælətiː/
quốc tịch
country
/ˈkʌntriː/
đất nước; vùng quê
hometown
/ˈhoʊmˌtaʊn/
quê nhà
origin
/ˈɔrədʒən/
nguồn gốc
passport
/ˈpæˌspɔrt/
hộ chiếu
citizen
/ˈsɪtəzən/
công dân
🧍 từ chỉ người các nước
· nationality words
vietnamese
/ˌviːɛtnəˈmiːz/
người Việt; tiếng Việt
american
/əˈmɛrɪkən/
người Mỹ
japanese
/ˌdʒæpəˈniːz/
người Nhật; tiếng Nhật
korean
/kəˈriːən/
người Hàn; tiếng Hàn
french
/frɛntʃ/
người Pháp; tiếng Pháp
australian
/ɔˈstreɪljən/
người Úc
💬 ngôn ngữ
· languages
language
/ˈlæŋɡwədʒ/
ngôn ngữ
mother tongue
/ˈmʌðɚ tʌŋ/
tiếng mẹ đẻ
bilingual
/baɪˈlɪŋɡwəl/
nói được hai thứ tiếng
accent
/əkˈsɛnt/
giọng, trọng âm
fluent
/ˈfluːənt/
trôi chảy, lưu loát
translate
/trænzˈleɪt/
dịch (ngôn ngữ)
✈️ sống ở nước ngoài
· living abroad
abroad
/əˈbrɔd/
ở nước ngoài
visa
/ˈviːzə/
thị thực
immigrant
/ˈɪməɡrənt/
người nhập cư
homesick
/ˈhoʊmˌsɪk/
nhớ nhà
culture shock
sốc văn hóa
settle down
/ˈsɛtəl daʊn/
ổn định cuộc sống
🌏 người và vùng đất
· people and places
local
/ˈloʊkəl/
địa phương, ở gần
foreigner
/ˈfɔrənɚ/
người nước ngoài
tourist
/ˈtʊrəst/
khách du lịch
native
/ˈneɪtɪv/
bản địa, bản xứ
custom
/ˈkʌstəm/
phong tục; đặt riêng
tradition
/trəˈdɪʃən/
truyền thống