Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🛋️ phòng khách

living room · A1 · 26 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🛋️ chỗ ngồi · seating

📺 đồ điện tử · electronics

🪑 bàn, tủ, kệ · furniture

🖼️ đồ trang trí · decoration

🗣️ ở phòng khách · in the living room