Bỏ qua tới nội dung chính
Supper
Anh
Khoá học
Luyện giao tiếp
Từ vựng
Ngữ pháp
Game
AI Tutor
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
Nhà
🛋️ phòng khách
living room
· A1 · 26 từ
Kiểm tra nhanh
10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.
Kiểm tra nhanh
🛋️ chỗ ngồi
· seating
sofa
/ˈsoʊfə/
ghế sô-pha
armchair
/ˈɑrmˌtʃɛr/
ghế bành có tay vịn
cushion
/ˈkʊʃən/
cái gối tựa lưng
stool
/stuːl/
cái ghế đẩu
📺 đồ điện tử
· electronics
tv
/ˌtiːˈviː/
cái ti vi
remote control
cái điều khiển từ xa
speaker
/ˈspiːkɚ/
người nói; cái loa
router
/ˈraʊtɚ/
bộ phát mạng không dây
outlet
/ˈaʊtˌlɛt/
ổ cắm điện
🪑 bàn, tủ, kệ
· furniture
coffee table
bàn trà (bàn nước)
tv stand
/ˌtiːˈviː stænd/
kệ ti vi
bookshelf
/ˈbʊkˌʃɛlf/
giá sách
cabinet
/ˈkæbənət/
tủ; nội các
shoe rack
kệ để giày dép
rug
/rʌɡ/
tấm thảm
🖼️ đồ trang trí
· decoration
painting
/ˈpeɪntɪŋ/
bức tranh
photo frame
khung ảnh
vase
/veɪs/
cái bình hoa
wall clock
đồng hồ treo tường
houseplant
/ˈhaʊsˌplænt/
cây cảnh trồng trong nhà
curtain
/ˈkɝtən/
tấm rèm
🗣️ ở phòng khách
· in the living room
relax
/rɪˈlæks/
thư giãn
chat
/tʃæt/
trò chuyện
guest
/ɡɛst/
khách
tidy up
dọn cho gọn lại
tea set
bộ ấm chén