Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

💡 Phát minh

Inventions · C1 · 32 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

💡 khái niệm cốt lõi · key concepts

🏗️ phát minh mang tính bước ngoặt · landmark inventions

🔬 con người và quy trình · people and process

🌍 tác động lên xã hội · impact on society

🔗 động từ và cụm đi kèm · verbs and collocations