Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

🦐 hải sản

seafood · A2 · 28 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

🐟 cá · fish

🦀 tôm, cua · crustaceans

🦪 sò, ốc, nghêu · shellfish

🦑 mực, bạch tuộc và loài khác · squid, octopus and more

🧺 ở chợ hải sản · at the fish market