Bỏ qua tới nội dung chính
SupperAnh

👕 trang phục

clothing · A1 · 34 từ

Kiểm tra nhanh

10 câu chọn nghĩa đúng, lấy từ chủ đề này.

👕 các loại trang phục · kinds of clothes

🧵 chất liệu vải · fabrics

📏 cỡ và độ vừa vặn · size and fit

🎨 họa tiết và phong cách · patterns and style

🪞 mặc đồ và giữ đồ · getting dressed